| Bảng màu sắc |
Đỏ, Trắng, Xám, Đen, Xanh |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
1715 x 690 x 1050 mm |
| Chiều cao yên |
750 mm |
| Khoảng sáng gầm |
130 mm |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau |
1168 mm |
| Thể tích cốp xe |
12 Lít |
| Khóa xe |
Khóa cơ |
| Động cơ |
Động cơ Inhub (đặt bánh sau) |
| Công suất danh định |
~350 W |
| Công suất tối đa |
~800 W |
| Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) |
30 km/h (Chế độ Sport) |
| Gia tốc tăng tốc (0 - 50 km/h) |
< 16 giây |
| Loại pin |
Pin LFP (Lithium Iron Phosphate) |
| Dung lượng pin |
1,024 kWh |
| Trọng lượng pin |
10 $\pm$ 1 kg |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc |
Khoảng 65 km (Điều kiện tiêu chuẩn: vận tốc 30 km/h, 1 người nặng 65kg) |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (0% - 100%) |
Khoảng 6 giờ |
| Kích thước lốp (Trước - Sau) |
10 x 3.0 |
| Hệ thống giảm xóc trước |
Ống lồng - giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống giảm xóc sau |
Giảm xóc đôi - giảm chấn thủy lực |